Hướng dẫn chi phí sử dụng WhatsApp API cho chăm sóc khách hàng đa kênh
1. Tổng quan về phí WhatsApp API
Khi sử dụng WhatsApp API, chi phí chủ yếu được chia thành hai loại: phí thuê số và phí gửi tin nhắn. Bài viết này sẽ giới thiệu chi tiết về hai loại phí này cùng phương thức tính toán cụ thể, giúp người dùng hiểu rõ hơn về cơ cấu chi phí của WhatsApp API.
2. Phí thuê số
Phí thuê số WhatsApp API thay đổi tùy theo gói số được chọn. Các gói số phổ biến bao gồm gói số đơn, gói số đôi và gói số có template. Dưới đây là hướng dẫn cụ thể:
| Lưu ý Để hiểu rõ hơn về các gói số, vui lòng tham khảo: Giới thiệu và sự khác biệt giữa các gói số
- Gói số đơn $10: Bao gồm 1 số WhatsApp Business API, không hỗ trợ template biến đổi
- Gói số đôi $12: Bao gồm 2 số WhatsApp Business API, không hỗ trợ template biến đổi
- Gói số có template $20: Bao gồm 1 số WhatsApp Business API, hỗ trợ 1 template biến đổi
- Gói số đôi có template $30: Bao gồm 2 số WhatsApp Business API, hỗ trợ 2 template biến đổi | |---|

2.1 Cách thuê số
Bạn có thể thuê số trực tiếp trên nền tảng tại mục Tích hợp - WhatsApp API - Thêm số - Tự mua số
2.2 Giới hạn thời gian sử dụng số
Mỗi số có thể chủ động gửi tin nhắn tới 250 phiên trong vòng 24 giờ.
| Gợi ý Ngoài ra, nếu bạn sử dụng số tự tạo hoặc số được tạo thông qua nền tảng bên thứ ba, bạn không cần trả phí thuê số. Bạn có thể tìm hiểu thêm qua các liên kết sau:
3. Phí gửi tin nhắn
Phí gửi tin nhắn thay đổi tùy theo quốc gia và được phân loại thành ba nhóm:
- Phí đỏ: đại diện cho phí loại template, với mức phí khác nhau tùy loại template. Khi nộp đơn xét duyệt template, bạn có thể chọn loại template phù hợp.
- Phí vàng (miễn phí): phí phiên trò chuyện phát sinh khi khách hàng chủ động liên hệ với bạn. (Từ tháng 11/2024, WhatsApp thông báo miễn phí phí phiên dịch vụ)
- Phí xanh: phí dịch vụ nền tảng được tính cho mỗi tin nhắn gửi tới khách hàng trong một phiên.

4. Phương pháp tính phí
Chúng ta có thể tính toán chi phí cụ thể khi gửi tin nhắn bằng công thức sau.
4.1 Phí gửi tin nhắn nhóm chủ động
Chi phí gửi tin nhắn nhóm chủ động bao gồm phí template loại đỏ + phí tin nhắn xanh.
| Phí gửi tin nhắn nhóm chủ động
Phí tin nhắn nhóm = (phí đỏ + phí xanh) * số lượng tin nhắn
| Ví dụ: Chi phí gửi 1 tin nhắn nhóm là: $0.0250 (đỏ) + $0.005 (xanh) * 1 → Tổng chi phí 1 tin nhắn: (0.0250+0.005)*1=$0.0255 |
|---|
4.2 Phí phiên do khách hàng khởi tạo
Khi khách hàng chủ động liên hệ và bạn trả lời, sẽ phát sinh phí vàng (miễn phí) + phí tin nhắn xanh.
| Phí phiên do khách hàng khởi tạo
| Giả sử khách hàng bắt đầu phiên trò chuyện với bạn, một phiên dịch vụ 24 giờ sẽ bắt đầu và bạn sẽ bị tính phí dịch vụ $0.005 cho mỗi lần trả lời. |
|---|
4.3 Chu kỳ thu phí
- Phí đỏ: tính mỗi 24 giờ một lần
- Phí xanh: tính cho mỗi lần trả lời khách hàng
5. Ví dụ tính chi phí
Giả sử bạn cần gửi tin nhắn hàng loạt tới 1.000 khách hàng và sử dụng template marketing loại đỏ. Khi gửi tin nhắn, bạn cần trả phí template marketing và phí gửi cho mỗi tin nhắn.
Công thức tính chi phí:
(Phí đỏ + Phí xanh) * Số lượng tin nhắn
Thay số liệu vào công thức:
(0.0250 + 0.005) * 1000 = $30
Như vậy, chi phí gửi 1000 tin nhắn là $30.
Hướng dẫn gửi tin nhắn hàng loạt trên WhatsApp với SaleSmartly
Hướng dẫn chi tiết cách gửi tin nhắn hàng loạt trên WhatsApp bằng SaleSmartly, từ kết nối tài khoản đến tạo chiến dịch hiệu quả.
Hướng dẫn sử dụng WhatsApp Business API cho chăm sóc khách hàng đa kênh
Hướng dẫn chi tiết cách đăng ký, tạo tin nhắn mẫu và gửi tin nhắn hàng loạt qua WhatsApp Business API để tối ưu hóa chăm sóc khách hàng đa kênh.